🎯 Mục tiêu bài viết

Nếu bạn là Tech Lead làm việc trực tiếp với client châu Âu, mục tiêu không phải là nói “đúng ngữ pháp tuyệt đối”, mà là:

  • nói rõ ý,
  • nghe tự nhiên,
  • chốt action nhanh,
  • và giữ cuộc họp đi đúng hướng.

Bài này tổng hợp các mẫu câu theo tình huống thực tế trong daily work để bạn dùng ngay.


🧭 Communication Flow trong meeting

Start Discussion
      ↓
Share Progress / Risks
      ↓
Clarify Requirement
      ↓
Propose Approach + Trade-off
      ↓
Align Decision
      ↓
Confirm Next Actions + Follow-up

Bạn có thể xem đây là “xương sống” cho mọi buổi trao đổi với client.


1) Báo cáo tiến độ (Progress Update)

  • Let me give you a quick update on…
    → Cho tôi cập nhật nhanh về…
  • I’ve made good progress on this task.
    → Tôi đã có tiến triển khá tốt với task này.
  • The implementation is almost complete.
    → Phần implementation gần như đã hoàn thành.
  • I’ve finished the development and I’m moving on to testing.
    → Tôi đã xong development và đang chuyển sang testing.
  • We’re still on track for the planned delivery date.
    → Chúng ta vẫn đúng tiến độ theo ngày bàn giao dự kiến.

2) Khi gặp blocker / issue

  • I’ve run into an issue with the API.
    → Tôi gặp vấn đề với API.
  • This is currently blocking the implementation.
    → Vấn đề này đang block phần implementation.
  • We’re waiting for the backend team to provide the API.
    → Chúng tôi đang chờ team backend cung cấp API.
  • I’ve investigated the issue and found the root cause.
    → Tôi đã điều tra và tìm ra nguyên nhân gốc.
  • I’ll keep looking into it and let you know if I find anything.
    → Tôi sẽ tiếp tục tìm hiểu và báo bạn khi có thêm thông tin.

3) Khi cần làm rõ requirement

  • I’d like to clarify one point regarding…
    → Tôi muốn làm rõ một điểm liên quan đến…
  • Could you give me a bit more context?
    → Bạn có thể cung cấp thêm một chút context không?
  • Could you walk me through the expected behavior?
    → Bạn có thể mô tả flow/behavior mong đợi không?
  • Could you clarify what you mean by…?
    → Bạn có thể làm rõ ý của bạn về…?
  • Just to make sure we’re aligned, …
    → Để đảm bảo chúng ta đang thống nhất, …

4) Đưa ra đề xuất kỹ thuật

  • I think we could approach this in a slightly different way.
    → Tôi nghĩ chúng ta có thể tiếp cận theo cách hơi khác.
  • One option would be to…
    → Một phương án là…
  • From a technical perspective, I’d recommend…
    → Về góc nhìn kỹ thuật, tôi đề xuất…
  • The main advantage of this approach is…
    → Ưu điểm chính của cách này là…
  • The trade-off is that…
    → Điểm đánh đổi là…

5) Không đồng ý một cách chuyên nghiệp

  • I see your point, but there might be another consideration.
    → Tôi hiểu ý bạn, nhưng có thể còn một yếu tố khác cần cân nhắc.
  • I’m not sure that would be the best approach in this case.
    → Tôi không chắc đó là cách tốt nhất trong trường hợp này.
  • There might be a potential issue with that approach.
    → Cách tiếp cận đó có thể có vấn đề tiềm ẩn.
  • Would it make sense to consider another option?
    → Có hợp lý không nếu cân nhắc một phương án khác?
  • I’d recommend looking at this from a different perspective.
    → Tôi đề xuất nhìn việc này từ một góc độ khác.

6) Chốt action sau thảo luận

  • So, shall we go with this approach?
    → Vậy chúng ta thống nhất theo phương án này chứ?
  • I’ll take care of this part.
    → Tôi sẽ phụ trách phần này.
  • I’ll follow up with the team.
    → Tôi sẽ follow up với team.
  • I’ll get back to you once I have more information.
    → Tôi sẽ phản hồi khi có thêm thông tin.
  • I’ll keep you posted on the progress.
    → Tôi sẽ cập nhật tiến độ thường xuyên.

7) Các câu mở / giữ nhịp cuộc họp

  • Let’s start with the most important item.
    → Bắt đầu với vấn đề quan trọng nhất nhé.
  • Before we move on, I’d like to address this issue.
    → Trước khi chuyển phần tiếp theo, tôi muốn xử lý điểm này.
  • Can we go back to the previous point for a moment?
    → Mình quay lại ý trước đó một chút được không?
  • If I understand correctly, you’re asking us to…
    → Nếu tôi hiểu đúng, bạn đang yêu cầu chúng tôi…
  • Does that match your expectation?
    → Điều đó có đúng với kỳ vọng của bạn không?

8) Nói về deadline, priority, risk

  • We’re currently on track to meet the deadline.
  • This could potentially affect the timeline.
  • Should we treat this as a high-priority item?
  • This isn’t blocking the current release.
  • There’s a potential risk that we should consider.
  • We should have a backup plan in case this doesn’t work.

👉 Mẹo: Khi nói các câu này, giữ tốc độ vừa phải và nhấn vào từ khóa: deadline, priority, risk, timeline, backup plan.


⭐ 10 collocations nên thuộc lòng

Collocation Nghĩa tự nhiên
run into an issue gặp vấn đề
look into an issue tìm hiểu vấn đề
find the root cause tìm nguyên nhân gốc
be blocked by bị block bởi
give more context cung cấp thêm bối cảnh
walk me through giải thích từng bước
take an approach chọn cách tiếp cận
technical perspective góc nhìn kỹ thuật
trade-off sự đánh đổi
keep someone posted liên tục cập nhật cho ai

🛠️ Cách luyện để dùng được ngay

  1. Chọn 5 câu/ngày theo đúng bối cảnh bạn hay gặp nhất.
  2. Viết lại theo ngữ cảnh dự án thật của bạn (API, sprint, timeline cụ thể).
  3. Dùng lại trong daily meeting hoặc email recap.
  4. Sau mỗi cuộc họp, note lại 1 câu bạn nói tốt + 1 câu cần cải thiện.

Học theo cụm + tình huống sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn rất nhiều so với học từng từ rời rạc.