📹 Video giải thích: Xem trên Facebook

Nhiều người mua cổ phiếu chỉ nhìn giá tăng giảm mỗi ngày, nhưng lại quên câu hỏi quan trọng nhất:

Cổ phiếu này đang rẻ, hợp lý hay đắt?

Để trả lời, ta có thể dùng một số công thức định giá cơ bản như P/E, P/B, EPS, BVPS.


1. Diagram tư duy định giá cổ phiếu

                 ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU
                         |
        ------------------------------------------------
        |                       |                      |
      EPS                     P/E                    P/B
 Lãi trên mỗi cổ phiếu   Giá / Lợi nhuận       Giá / Giá trị sổ sách
        |                       |                      |
        |                       |                      |
 EPS = LNST / Số CP     Giá hợp lý = EPS x P/E   Giá hợp lý = BVPS x P/B
        |                       |                      |
        ------------------------------------------------
                         |
                  SO SÁNH VỚI GIÁ THỊ TRƯỜNG
                         |
        ------------------------------------------------
        |                       |                      |
  Giá TT < Giá trị          Giá TT ≈ Giá trị      Giá TT > Giá trị
        |                       |                      |
      Có thể rẻ              Hợp lý                 Có thể đắt

2. Công thức quan trọng

Công thức EPS

EPS = Lợi nhuận sau thuế / Số lượng cổ phiếu đang lưu hành

Ví dụ:

Nếu công ty lãi 1.000 tỷ
Số cổ phiếu lưu hành là 1 tỷ cổ phiếu

EPS = 1.000 tỷ / 1 tỷ = 1.000đ/cp

EPS cho biết mỗi cổ phiếu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận.


Công thức P/E

P/E = Giá cổ phiếu / EPS

Hoặc dùng để định giá:

Giá hợp lý = EPS x P/E mục tiêu

Ví dụ:

EPS = 1.435đ
P/E mục tiêu = 12 lần

Giá hợp lý = 1.435 x 12 = 17.220đ/cp

P/E phù hợp với các công ty có lợi nhuận ổn định. Với công ty chứng khoán như VND, P/E thường biến động theo chu kỳ thị trường.


Công thức P/B

P/B = Giá cổ phiếu / BVPS

Trong đó:

BVPS = Vốn chủ sở hữu / Số cổ phiếu lưu hành

Hoặc dùng để định giá:

Giá hợp lý = BVPS x P/B mục tiêu

Ví dụ:

BVPS = 13.589đ
P/B mục tiêu = 1.3 lần

Giá hợp lý = 13.589 x 1.3 = 17.666đ/cp

P/B phù hợp với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản — những ngành có tài sản tài chính lớn.


3. Áp dụng nhanh với cổ phiếu VND

Giả sử:

EPS = 1.435đ
BVPS = 13.589đ
Giá thị trường = 17.300đ

Ta có thể định giá theo 2 cách:

Theo P/E:

P/E 10x  → Giá hợp lý = 1.435 x 10 = 14.350đ
P/E 12x  → Giá hợp lý = 1.435 x 12 = 17.220đ
P/E 15x  → Giá hợp lý = 1.435 x 15 = 21.525đ
Theo P/B:

P/B 1.2x → Giá hợp lý = 13.589 x 1.2 = 16.307đ
P/B 1.3x → Giá hợp lý = 13.589 x 1.3 = 17.666đ
P/B 1.5x → Giá hợp lý = 13.589 x 1.5 = 20.384đ

4. Diagram kết luận định giá VND

                  ĐỊNH GIÁ VND
                       |
        --------------------------------
        |                              |
      Theo P/E                      Theo P/B
        |                              |
 EPS = 1.435đ                  BVPS = 13.589đ
        |                              |
 P/E 10x = 14.350đ             P/B 1.2x = 16.307đ
 P/E 12x = 17.220đ             P/B 1.3x = 17.666đ
 P/E 15x = 21.525đ             P/B 1.5x = 20.384đ
        |                              |
        --------------------------------
                       |
              Vùng hợp lý tham khảo
                 16.000đ - 19.000đ
                       |
        --------------------------------
        |                              |
 Giá < 15.000đ                 Giá > 21.000đ
 Có thể hấp dẫn hơn             Cần cẩn trọng hơn

5. Cách hiểu đơn giản

EPS cao   → Công ty kiếm tiền tốt hơn
P/E thấp  → Giá đang rẻ hơn so với lợi nhuận
BVPS cao  → Giá trị sổ sách tốt hơn
P/B thấp  → Giá đang rẻ hơn so với tài sản

Nhưng không nên nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Ví dụ:

P/E thấp chưa chắc đã rẻ
→ vì lợi nhuận có thể đang giảm.

P/B thấp chưa chắc đã hấp dẫn
→ vì tài sản có thể kém chất lượng.

EPS cao chưa chắc tốt
→ nếu lợi nhuận đến từ yếu tố bất thường.

6. Định giá rẻ không có nghĩa là vừa tăng đã phải bán

Một sai lầm phổ biến là:

Thấy cổ phiếu đã tăng 30% - 50%
→ nghĩ là tăng nhiều rồi
→ bán vội
→ sau đó cổ phiếu tiếp tục tăng thêm
→ mất phần lãi lớn phía sau

Nhưng thực tế, có những cổ phiếu trước đó đã giảm rất sâu, bị thị trường định giá quá thấp. Khi cổ phiếu phục hồi 50%, chưa chắc là đã đắt — nó có thể chỉ mới quay lại vùng định giá hợp lý.

Diagram tư duy

CỔ PHIẾU GIẢM SÂU
        |
        v
Giá bị chiết khấu mạnh
Định giá trở nên rẻ
        |
        v
Cổ phiếu phục hồi 30% - 50%
        |
        v
Nhiều người nghĩ:
"Tăng nhiều rồi, phải bán thôi"
        |
        v
Nhưng cần kiểm tra lại:
Giá hiện tại đã vượt giá trị hợp lý chưa?
        |
        v
Nếu vẫn còn thấp hơn giá trị hợp lý
→ vẫn còn dư địa tăng thêm
→ không nên bán quá vội

Ví dụ dễ hiểu

Giá trị hợp lý của cổ phiếu: 20.000đ

Trước đó thị trường xấu:
Giá giảm về 10.000đ

Sau đó cổ phiếu tăng 50%:
10.000đ → 15.000đ

Nhìn qua thì thấy cổ phiếu đã tăng rất mạnh. Nhưng nếu giá trị hợp lý là 20.000đ, thì ở mức 15.000đ, cổ phiếu vẫn còn dư địa:

Dư địa tăng = (20.000 - 15.000) / 15.000 = 33,3%

Nghĩa là dù đã tăng 50%, cổ phiếu vẫn có thể còn khoảng 30% dư địa tăng nếu định giá và triển vọng vẫn tốt.

Công thức kiểm tra trước khi bán

Dư địa tăng còn lại =
(Giá trị hợp lý - Giá hiện tại) / Giá hiện tại x 100%

Ví dụ:

Giá trị hợp lý = 20.000đ
Giá hiện tại   = 15.000đ

Dư địa = (20.000 - 15.000) / 15.000 x 100% = 33,3%

Ý chính cần nhớ

Đừng bán chỉ vì cổ phiếu đã tăng mạnh.

Hãy bán khi:
- Giá đã vượt xa giá trị hợp lý
- Luận điểm đầu tư thay đổi
- Kết quả kinh doanh xấu đi
- Rủi ro thị trường tăng mạnh
- Có cơ hội khác tốt hơn

7. Công thức tư duy cuối cùng

Giá trị cổ phiếu =
  Lợi nhuận hiện tại
+ Khả năng tăng trưởng tương lai
+ Chất lượng tài sản
+ Chất lượng ban lãnh đạo
+ Chu kỳ ngành
- Rủi ro thị trường

Với cổ phiếu chứng khoán như VND, cần đặc biệt chú ý đến:

VN-Index          │ Thanh khoản thị trường
Dư nợ margin      │ Tự doanh
Thị phần môi giới │ Lãi suất
Tâm lý nhà đầu tư

8. Kết luận

Theo cách định giá nhanh bằng P/E và P/B, VND quanh vùng 16.000–19.000đ/cp có thể xem là vùng hợp lý.

Nhà đầu tư nên hỏi:

Cổ phiếu đã tăng bao nhiêu phần trăm?

Nhưng quan trọng hơn là:

Sau khi tăng rồi, cổ phiếu còn rẻ không?
Còn dư địa so với giá trị hợp lý không?
Triển vọng lợi nhuận có tiếp tục cải thiện không?

Đầu tư tốt không phải là mua cổ phiếu tốt bằng mọi giá, mà là mua cổ phiếu tốt ở mức giá hợp lý — và giữ đủ lâu để thị trường sửa sai định giá.